trám đường
発音
北部
/ʨaːm˧˥ ɗɨə̤ŋ˨˩/
中部
/tʂa̰ːm˩˧ ɗɨəŋ˧˧/
南部
/tʂaːm˧˥ ɗɨəŋ˨˩/
音声
カンラン encanarium tree
名詞
カンラン
canarium tree
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
カンラン
接続・論理
カンラン科の木。食用果実や材木として利用される。
vi Người dân trồng cây trám đường để lấy quả.
ja 現地の人々は果実のためにカンランを育てる。
構成
trám / đường / 𩼤塘
▸
構成
trám / đường / 𩼤塘
漢字
音節対応から推定
代表候補
𩼤塘
音節ごとの候補
trám
𩼤
đường
塘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trám / trám miệng / trám trắng / trám đen
▸
類語
trám / trám miệng / trám trắng / trám đen
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối
▸
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối