trám đen
発音
北部
/ʨaːm˧˥ ɗɛn˧˧/
中部
/tʂa̰ːm˩˧ ɗɛŋ˧˥/
南部
/tʂaːm˧˥ ɗɛŋ˧˧/
クロカンラン enblack canarium
unknown
クロカンラン
black canarium
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
クロカンラン
カンラン科の大きな高木で、食用となる黒い実をつけるもの。
vi Quả của cây trám đen có thể dùng làm thực phẩm.
ja クロカンランの実は食用にできる。
構成
trám / đen / 𩼤𪓇
▸
構成
trám / đen / 𩼤𪓇
漢字
音節対応から推定
代表候補
𩼤𪓇
音節ごとの候補
trám
𩼤
đen
𪓇
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trám / trám miệng / trám trắng / trám đường
▸
類語
trám / trám miệng / trám trắng / trám đường
用法
bôi đen / đen tối / đen sì / đen thui
▸
用法
bôi đen / đen tối / đen sì / đen thui