tràm chim
発音
北部
/ʨa̤ːm˨˩ ʨim˧˧/
中部
/tʂaːm˧˧ ʨim˧˥/
南部
/tʂaːm˨˩ ʨim˧˧/
音声
ドンタップ省の市鎮 entown in Đồng Tháp
固有名詞
ドンタップ省の市鎮
town in Đồng Tháp
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ドンタップ省の市鎮
ベトナムのドンタップ省タムノン県にある市鎮。
vi Tràm Chim là tên một địa danh.
ja チャムチムは地名である。
構成
tràm / chim / 𣞎𪀄
▸
構成
tràm / chim / 𣞎𪀄
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣞎𪀄
音節ごとの候補
tràm
𣞎(𣠩 / 𣡓)
chim
𪀄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nấm tràm / chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông …
▸
用法
nấm tràm / chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông …