toại lòng
発音
北部
/twa̰ːʔj˨˩ la̤wŋ˨˩/
中部
/twa̰ːj˨˨ lawŋ˧˧/
南部
/twaːj˨˩˨ lawŋ˨˩/
音声
満足した encontented
形容詞
満足した
contented
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
満足した
性質・状態
望んでいたことを成し遂げて満足している状態。
vi Cô ấy cảm thấy rất toại lòng với kết quả này.
ja 彼女はこの結果にとても満足している。
構成
toại / lòng / 遂𢚸
▸
構成
toại / lòng / 遂𢚸
漢字
音節対応から推定
代表候補
遂𢚸
音節ごとの候補
toại
遂
lòng
𢚸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
toại chí / toại nguyện / toại
▸
類語
toại chí / toại nguyện / toại
用法
công thành danh toại / bất toại / lòng trắng / lòng tin …
▸
用法
công thành danh toại / bất toại / lòng trắng / lòng tin …