toát yếu
発音
北部
/twaːt˧˥ iəw˧˥/
中部
/twa̰ːk˩˧ iə̰w˩˧/
南部
/twaːk˧˥ iəw˧˥/
音声
要約 enabstract; summary
名詞
要約
abstract; summary
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
要約
接続・論理
作品や報告書の要点をまとめた短い文章。
vi Hãy viết một bản toát yếu cho bản báo cáo dài này.
ja この長い報告書の要約を作成してください。
構成
toát / yếu / 撮要
▸
構成
toát / yếu / 撮要
漢字
音節対応から推定
代表候補
撮要
音節ごとの候補
toát
撮
yếu
要
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đại cương / dàn bài / toát / toát dương …
▸
類語
đại cương / dàn bài / toát / toát dương …
用法
trắng toát / lạnh toát / yếu đuối / yếu lĩnh …
▸
用法
trắng toát / lạnh toát / yếu đuối / yếu lĩnh …