toán pháp
発音
北部
/twaːn˧˥ faːp˧˥/
中部
/twa̰ːŋ˩˧ fa̰ːp˩˧/
南部
/twaːŋ˧˥ faːp˧˥/
音声
算術 enarithmetic
unknown
算術
arithmetic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
算術
計算や数学を行うための様々な手法や規則。
vi Học sinh đang làm quen với các toán pháp cơ bản.
ja 学生たちは基本的な算術に慣れ親しんでいる。
構成
toán / pháp / 算法
▸
構成
toán / pháp / 算法
漢字
音節対応から推定
代表候補
算法
音節ごとの候補
toán
算
pháp
法
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cộng trừ nhân chia / toán số / toán / toán học …
▸
類語
cộng trừ nhân chia / toán số / toán / toán học …
用法
thanh toán / tính toán / dự toán / quyết toán …
▸
用法
thanh toán / tính toán / dự toán / quyết toán …