tiện nghi
発音
北部
/tiə̰ʔn˨˩ ŋi˧˧/
中部
/tiə̰ŋ˨˨ ŋi˧˥/
南部
/tiəŋ˨˩˨ ŋi˧˧/
音声
設備 enfacilities
名詞
設備
facilities
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
設備
性質・状態
生活を快適にし、管理しやすくするための物や設備。
vi Khách sạn này có đầy đủ các tiện nghi hiện đại cho du khách.
ja このホテルは旅行者のためのすべての近代的な設備が整っている。
形容詞
語義 2
形容詞
便利な
適切で利便性を提供する物や状態。
vi Căn hộ nhỏ nhưng rất tiện nghi cho cuộc sống hàng ngày.
ja そのアパートは小さいが、日常生活にとても便利です。
構成
tiện / nghi / 便宜
▸
構成
tiện / nghi / 便宜
漢字
出典照合済み
代表候補
便宜
音節ごとの候補
tiện
便(剪 / 賤 / 羡)
nghi
儀(宜 / 霓 / 𡹠)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tiện nghi bát tiễu / phương tiện / tiểu tiện / đại tiện …
▸
用法
tiện nghi bát tiễu / phương tiện / tiểu tiện / đại tiện …