tiểu thủ công
発音
北部
/tiə̰w˧˩˧ tʰṵ˧˩˧ kəwŋ˧˧/
中部
/tiəw˧˩˨ tʰu˧˩˨ kəwŋ˧˥/
南部
/tiəw˨˩˦ tʰu˨˩˦ kəwŋ˧˧/
音声
小規模工芸 encraft work
unknown
小規模工芸
craft work
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
小規模工芸 接続・論理
小規模に行われる手工業や工芸の職業。
構成
tiểu / thủ công / 小首工
▸
構成
tiểu / thủ công / 小首工
漢字
音節対応から推定
代表候補
小首工
音節ごとの候補
tiểu
小
thủ
首
công
工
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …