tiểu thủ công
unknown
Nghề làm đồ thủ công ở quy mô nhỏ.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
craft work
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/tiə̰w˧˩˧ tʰṵ˧˩˧ kəwŋ˧˧/
Trung
/tiəw˧˩˨ tʰu˧˩˨ kəwŋ˧˥/
Nam
/tiəw˨˩˦ tʰu˨˩˦ kəwŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Nghề làm đồ thủ công ở quy mô nhỏ. Diễn ngôn & logic
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
craft work
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
tiểu / thủ công / 小首工
▸
Cấu tạo
tiểu / thủ công / 小首工
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
小首工
Ứng viên theo âm tiết
tiểu
小
thủ
首
công
工
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
Dùng
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …