tiểu hàn
発音
北部
/tiə̰w˧˩˧ ha̤ːn˨˩/
中部
/tiəw˧˩˨ haːŋ˧˧/
南部
/tiəw˨˩˦ haːŋ˨˩/
音声
小寒 enlesser cold
unknown
小寒
lesser cold
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
小寒
伝統的な太陰太陽暦の23番目の節気で、冬の軽微な寒さの始まりを意味する。
vi Tiết tiểu hàn thường bắt đầu vào đầu tháng Giêng.
ja 小寒の節気は通常1月初旬に始まる。
構成
tiểu / hàn / 小寒
▸
構成
tiểu / hàn / 小寒
漢字
音節対応から推定
代表候補
小寒
音節ごとの候補
tiểu
小
hàn
寒
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …