tiền biên
前日譚 enprequel
名詞
前日譚
prequel
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
前日譚
接続・論理
既存の物語よりも前の出来事を扱う物語や映画。
vi Tôi vừa đọc xong phần tiền biên của cuốn tiểu thuyết này.
ja この小説の前日譚を読み終えたところだ。
構成
tiền / biên / 漢越語。漢字は 前編 …
▸
構成
tiền / biên / 漢越語。漢字は 前編 …
成り立ち漢越語。漢字は 前編
漢字
出典照合済み
代表候補
前編
音節ごとの候補
tiền
前
biên
邊(編)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …
▸
用法
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …