tiền đồn
発音
北部
/tiə̤n˨˩ ɗo̤n˨˩/
中部
/tiəŋ˧˧ ɗoŋ˧˧/
南部
/tiəŋ˨˩ ɗoŋ˨˩/
音声
前哨基地 enoutpost
unknown
前哨基地
outpost
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
前哨基地
主力部隊から離れた監視用の軍事拠点。
vi Những người lính đang canh gác tại một tiền đồn ở biên giới.
ja 兵士たちは国境の前哨基地を警備している。
構成
tiền / đồn / 前吨
▸
構成
tiền / đồn / 前吨
漢字
音節対応から推定
代表候補
前吨
音節ごとの候補
tiền
前
đồn
吨(𧦖)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tiền tiêu / tiền / tiền lương / tiền của …
▸
類語
tiền tiêu / tiền / tiền lương / tiền của …
用法
tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ / tiền tuyến …
▸
用法
tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ / tiền tuyến …