tiếng ukraina
発音
北部
/tiəŋ˧˥ u˧˧ zaːj˧˧ naː˧˧/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ u˧˥ ʐaːj˧˥ naː˧˥/
南部
/tiəŋ˧˥ u˧˧ ɹaːj˧˧ naː˧˧/
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "tiếng ukraina" xuất hiện trong văn bản.
ja 名前「ウクライナ語」が文中に現れる。
構成
tiếng / ukraina
▸
構成
tiếng / ukraina
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng