tiếng Tây
音声
フランス語 enFrench language
名詞
フランス語
French language
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
フランス語
文化・固有名詞
ベトナムの歴史的・文化的背景におけるフランス語の呼称。
vi Ngày xưa, nhiều người ở đây có thể nói tiếng Tây.
ja 昔、ここの多くの人がフランス語を話せた。
語義 2
名詞
英語
英語または西洋の言語を指す一般的な俗称。
vi Cô ấy đang cố gắng học tiếng Tây để đi du lịch.
ja 彼女は旅行のために英語を学ぼうとしている。
構成
tiếng / tây
▸
構成
tiếng / tây
類語
tiếng Tày
▸
類語
tiếng Tày
用法
tiếng tây ban nha / nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn …
▸
用法
tiếng tây ban nha / nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn …