tiếng phần lan
発音
北部
/tiəŋ˧˥ fə̤n˨˩ laːn˧˧/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ fəŋ˧˧ laːŋ˧˥/
南部
/tiəŋ˧˥ fəŋ˨˩ laːŋ˧˧/
音声
フィンランド語 enFinnish
固有名詞
フィンランド語
Finnish
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
フィンランド語
フィンランド語。フィンランド共和国の公用語。
vi Cuốn sách này được viết bằng tiếng Phần Lan.
ja この本はフィンランド語で書かれている。
構成
tiếng / phần lan
▸
構成
tiếng / phần lan
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …