tiếng Mễ Tây Cơ
音声
スペイン語 enSpanish
名詞
スペイン語
Spanish
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
スペイン語
文化・固有名詞
メキシコで広く使われている言語。
vi Anh ấy đang học tiếng Mễ Tây Cơ để đi du lịch.
ja 彼は旅行のためにスペイン語を学んでいる。
語義 2
名詞
メキシコ・スペイン語
メキシコで話されるスペイン語の変種。
vi Tiếng Mễ Tây Cơ có một số khác biệt so với tiếng Tây Ban Nha chính thống.
ja メキシコ・スペイン語は標準的なスペイン語とは異なる。
構成
tiếng / mễ tây cơ
▸
構成
tiếng / mễ tây cơ
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …