tiếng Môn
発音
北部
/tiəŋ˧˥ mon˧˧/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ moŋ˧˥/
南部
/tiəŋ˧˥ moŋ˧˧/
音声
モン語 enMon language
名詞
モン語
Mon language
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
モン語
文化・固有名詞
主にミャンマーやタイに住むモン人が話す言語。
vi Cô ấy đang học tiếng Môn.
ja 彼女はモン語を学習している。
構成
tiếng / môn
▸
構成
tiếng / môn
類語
nhà chuyên môn / pháp môn / quyền môn / y môn …
▸
類語
nhà chuyên môn / pháp môn / quyền môn / y môn …
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …