tiếng mãn
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞の一つ。
vi Tên "tiếng mãn" xuất hiện trong văn bản.
ja 名前「満州語」が文中に現れる。
構成
tiếng / mãn / tiếng + Mãn の複合
▸
構成
tiếng / mãn / tiếng + Mãn の複合
成り立ちtiếng + Mãn の複合
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …