tiếng Lưu Cầu
音声
琉球語 enRyukyuan language
名詞
琉球語
Ryukyuan language
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
琉球語 文化・固有名詞
日本の琉球諸島で話される言語の総称。
vi Anh ấy đang nghiên cứu về tiếng Lưu Cầu.
ja 彼は琉球語を研究している。
構成
tiếng / lưu cầu / tiếng + Lưu Cầu の複合
▸
構成
tiếng / lưu cầu / tiếng + Lưu Cầu の複合
成り立ちtiếng + Lưu Cầu の複合
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …