tiếng Hê-brơ
発音
北部
/tiəŋ˧˥ he˧˧ ɓəː˧˧ zəː˧˧/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ he˧˥ ɓəː˧˥ ʐəː˧˥/
南部
/tiəŋ˧˥ he˧˧ ɓəː˧˧ ɹəː˧˧/
音声
ヘブライ語 enHebrew
名詞
ヘブライ語
Hebrew
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ヘブライ語
文化・固有名詞
A variant naming of the Hebrew language.
構成
tiếng / hê-brơ
▸
構成
tiếng / hê-brơ
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …