tiếng Ba Tư
発音
北部
/tiəŋ˧˥ ɓaː˧˧ tɨ˧˧/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ ɓaː˧˥ tɨ˧˥/
南部
/tiəŋ˧˥ ɓaː˧˧ tɨ˧˧/
音声
ペルシア語 enPersian language
名詞
ペルシア語
Persian language
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ペルシア語
文化・固有名詞
イランおよび近隣諸国の一部の公用語。
vi Cô ấy đang học tiếng Ba Tư để đi du lịch.
ja 彼女は旅行のためにペルシア語を学んでいる。
構成
tiếng / ba tư
▸
構成
tiếng / ba tư
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …