tiếng đan mạch
発音
北部
/tiəŋ˧˥ ɗaːn˧˧ ma̰ʔjk˨˩/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ ɗaːŋ˧˥ ma̰t˨˨/
南部
/tiəŋ˧˥ ɗaːŋ˧˧ mat˨˩˨/
音声
デンマーク語 enDanish
固有名詞
デンマーク語
Danish
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
デンマーク語
デンマーク語。デンマーク王国の公用語。
vi Tiếng Đan Mạch là một ngôn ngữ thú vị.
ja デンマーク語は面白い言語だ。
構成
tiếng / đan mạch
▸
構成
tiếng / đan mạch
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng