tiến tới
発音
北部
/tiən˧˥ təːj˧˥/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ tə̰ːj˩˧/
南部
/tiəŋ˧˥ təːj˧˥/
音声
前進する enadvance or progress
動詞
前進する
advance or progress
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
前進する
移動・乗降
前進する、またはより良い状態へ向かって進歩する。
vi Anh ấy muốn tiến tới một vị trí cao hơn.
ja 彼はより高い地位へ進歩したいと考えている。
構成
tiến / tới / tiến + tới の複合 …
▸
構成
tiến / tới / tiến + tới の複合 …
成り立ちtiến + tới の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
進細
音節ごとの候補
tiến
進
tới
細
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tăng tiến / vượt bậc / tiến thủ / lùi bước …
▸
類語
tăng tiến / vượt bậc / tiến thủ / lùi bước …
用法
tiến sĩ / thăng tiến / tiến bộ / tiến hành …
▸
用法
tiến sĩ / thăng tiến / tiến bộ / tiến hành …