tiêu chương
発音
北部
/tiəw˧˧ ʨɨəŋ˧˧/
中部
/tiəw˧˥ ʨɨəŋ˧˥/
南部
/tiəw˧˧ ʨɨəŋ˧˧/
凶兆 ensymbol of disaster
名詞
凶兆
symbol of disaster
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
凶兆
接続・論理
伝統的に災いの前兆として見なされる物、サイン、または出来事。
vi Trong dân gian, sao chổi thường được coi là một tiêu chương.
ja 民間伝承では、彗星はしばしば凶兆と見なされます。
構成
tiêu / chương / 椒章
▸
構成
tiêu / chương / 椒章
漢字
音節対応から推定
代表候補
椒章
音節ごとの候補
tiêu
椒
chương
章
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bình chương / văn chương / ấn chương / tín chương …
▸
類語
bình chương / văn chương / ấn chương / tín chương …
用法
mục tiêu / tiêu dùng / hồ tiêu / hạt tiêu …
▸
用法
mục tiêu / tiêu dùng / hồ tiêu / hạt tiêu …