thuốc bổ
発音
北部
/tʰuək˧˥ ɓo̰˧˩˧/
中部
/tʰuək˩˧ ɓo˧˩˨/
南部
/tʰuək˧˥ ɓo˨˩˦/
音声
強壮剤 entonic
名詞
強壮剤
tonic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
強壮剤
接続・論理
健康や体力を増進させるために服用する薬や物質。
vi Uống sữa là một loại thuốc bổ tốt cho cơ thể.
ja 牛乳を飲むことは体にとって良い強壮剤だ。
構成
thuốc / bổ / thuốc + bổ の複合 …
▸
構成
thuốc / bổ / thuốc + bổ の複合 …
成り立ちthuốc + bổ の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
茦補
音節ごとの候補
thuốc
茦(𧆄 / 𫇿)
bổ
補
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cao hổ cốt / 強壮剤
▸
類語
cao hổ cốt / 強壮剤
用法
một nụ cười bằng mười thang thuốc bổ / hút thuốc / thuốc lá / thuốc men …
▸
用法
một nụ cười bằng mười thang thuốc bổ / hút thuốc / thuốc lá / thuốc men …