thoăn thoắt
発音
北部
/tʰwan˧˧ tʰwat˧˥/
中部
/tʰwaŋ˧˥ tʰwak˩˧/
南部
/tʰwaŋ˧˧ tʰwak˧˥/
音声
素早い enrapid
形容詞
素早い
rapid
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
素早い
性質・状態
素早く機敏な動きをしている様子。
vi Đôi tay cô ấy làm việc thoăn thoắt.
ja 彼女の手は素早く動いている。
構成
thoắt
▸
構成
thoắt
類語
cấp tốc / nhanh chóng / chóng / vùn vụt …
▸
類語
cấp tốc / nhanh chóng / chóng / vùn vụt …