goigoi

thoăn thoắt

Tính từ
Đặc trưng bởi các chuyển động nhanh nhẹn, linh hoạt và liên tục, thường được thực hiện một cách nhịp nhàng.
Nhật 素早い
Anh rapid
Hàn 재빠른
Phát âm Bắc /tʰwan˧˧ tʰwat˧˥/ Trung /tʰwaŋ˧˥ tʰwak˩˧/ Nam /tʰwaŋ˧˧ tʰwak˧˥/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Đặc trưng bởi các chuyển động nhanh nhẹn, linh hoạt và liên tục, thường được thực hiện một cách nhịp nhàng.

vi Đôi tay cô ấy làm việc thoăn thoắt.

Nhật 素早い

彼女の手は素早く動いている。

Anh rapid

Her hands worked with nimble movements.

Hàn 재빠른

그녀의 손은 재빠르게 움직였다.

Cấu tạo
thoắt
▸
Tương tự
cấp tốc / nhanh chóng / vùn vụt / thấm thoắt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.