thoáng khí
発音
北部
/tʰwaːŋ˧˥ xi˧˥/
中部
/tʰwa̰ːŋ˩˧ kʰḭ˩˧/
南部
/tʰwaːŋ˧˥ kʰi˧˥/
音声
風通しの良い enairy
形容詞
風通しの良い
airy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
風通しの良い
性質・状態
空気が自由に通り抜け、新鮮で涼しく感じる空間。
vi Căn phòng này rất thoáng khí và mát mẻ.
ja この部屋は風通しが良くて涼しい。
構成
thoáng / khí / thoáng + khí の複合
▸
構成
thoáng / khí / thoáng + khí の複合
成り立ちthoáng + khí の複合
類語
thoáng / thoáng qua / thoáng đãng / thoáng thấy …
▸
類語
thoáng / thoáng qua / thoáng đãng / thoáng thấy …
用法
thông thoáng / loáng thoáng / thấp thoáng / thoang thoáng …
▸
用法
thông thoáng / loáng thoáng / thấp thoáng / thoang thoáng …