thinh không
発音
北部
/tʰïŋ˧˧ xəwŋ˧˧/
中部
/tʰïn˧˥ kʰəwŋ˧˥/
南部
/tʰɨn˧˧ kʰəwŋ˧˧/
音声
空 ensky or space
名詞
空
sky or space
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
空
接続・論理
地球を取り巻く広大な空間、空、大気層。
vi Tiếng chim hót vang vọng giữa thinh không.
ja 鳥のさえずりが空に響き渡る。
語義 2
名詞
空気
地球を取り巻く、生物が呼吸するための気体混合物。
vi Mọi người hít thở bầu thinh không trong lành.
ja 皆が新鮮な空気を吸っている。
構成
thinh / không / 清
▸
構成
thinh / không / 清
漢字
出典照合済み
代表候補
清
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thinh / 空
▸
類語
thinh / 空
用法
lặng thinh / làm thinh / nín thinh / mần thinh …
▸
用法
lặng thinh / làm thinh / nín thinh / mần thinh …