thinh
発音
北部
/tʰïŋ˧˧/
中部
/tʰïn˧˥/
南部
/tʰɨn˧˧/
音声
沈黙した ensilent
形容詞
沈黙した
silent
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
沈黙した
性質・状態
全く音を立てず、話すこともできない状態。
vi Mọi người đều ngồi im thinh để lắng nghe bài giảng của thầy.
ja 皆が先生の講義を聞くために沈黙を守った。
構成
清
▸
構成
清
漢字
出典照合済み
代表候補
清
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thinh không
▸
類語
thinh không
用法
lặng thinh / làm thinh / nín thinh / mần thinh
▸
用法
lặng thinh / làm thinh / nín thinh / mần thinh