thiếu gia
音声
御曹司 enyoung master
名詞
御曹司
young master
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
名詞
御曹司 家族・友人
Family
裕福で権勢のある家庭に生まれた若い男性。
vi Anh ấy là một thiếu gia sinh ra trong một gia đình quyền thế.
ja 彼は有力な家庭に生まれた御曹司である。
語義 2
名詞
御曹司
裕福な家庭や権力を持つ家庭の息子を指す言葉。
vi Cậu thiếu gia nhà giàu luôn đi học bằng xe hơi sang trọng.
ja その裕福な家の御曹司は、いつも高級車で登校する。
語義 3
名詞
スペル誤り
A misspelling form; should be routed to the canonical form and validated with representative materialization.
構成
thiếu / gia / 少爺
▸
構成
thiếu / gia / 少爺
漢字
出典照合済み
代表候補
少爺
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thanh thiếu niên / thiếu niên / thiếu nữ / thiếu tá …
▸
用法
thanh thiếu niên / thiếu niên / thiếu nữ / thiếu tá …