thiên tướng
音声
天将 enheavenly general
名詞
天将
heavenly general
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
天将
接続・論理
伝統的信仰に基づき、天上界で統治や奉仕を行う将軍。
vi Trong truyện cổ tích, vị thiên tướng đã xuống trần gian để giúp đỡ người dân.
ja おとぎ話の中で、天将は人々を助けるために地上に降りた。
構成
thiên / tướng / 漢越語。漢字は 天將 …
▸
構成
thiên / tướng / 漢越語。漢字は 天將 …
成り立ち漢越語。漢字は 天將
漢字
出典照合済み
代表候補
天將
音節ごとの候補
thiên
天
tướng
將
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …
▸
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …