thanh khiết
発音
北部
/tʰajŋ˧˧ xiət˧˥/
中部
/tʰan˧˥ kʰiə̰k˩˧/
南部
/tʰan˧˧ kʰiək˧˥/
音声
純粋な enpure
形容詞
純粋な
pure
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
純粋な
性質・状態
不純物や汚れが一切混じっておらず、完全に清潔で澄んでいる。
vi Dòng nước suối chảy ra từ núi trông thật thanh khiết.
ja 山から流れてくる湧き水はとても純粋に見える。
構成
thanh / 漢越語。漢字は 清潔 / 清潔
▸
構成
thanh / 漢越語。漢字は 清潔 / 清潔
成り立ち漢越語。漢字は 清潔
漢字
出典照合済み
代表候補
清潔
音節ごとの候補
thanh
聲
khiết
洁(潔)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
liêm khiết / tinh khiết / thuần khiết / cao khiết …
▸
類語
liêm khiết / tinh khiết / thuần khiết / cao khiết …
用法
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra
▸
用法
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra