than tàu
発音
北部
/tʰaːn˧˧ ta̤w˨˩/
中部
/tʰaːŋ˧˥ taw˧˧/
南部
/tʰaːŋ˧˧ taw˨˩/
石炭 enship or train coal
unknown
石炭
ship or train coal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
石炭
蒸気船や蒸気機関車で使用される燃料の石炭。
vi Người ta dùng than tàu để vận hành tàu thủy hơi nước.
ja 石炭は蒸気船を動かすために使用される。
構成
than / tàu / 炭艚
▸
構成
than / tàu / 炭艚
漢字
音節対応から推定
代表候補
炭艚
音節ごとの候補
than
炭
tàu
艚
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
than cốc / than phiền / than vãn / than trách …
▸
用法
than cốc / than phiền / than vãn / than trách …