than hoạt tính
音声
活性炭 enactivated carbon
名詞
活性炭
activated carbon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
活性炭
接続・論理
吸着用の微細孔を持つように加工された炭素。
vi Than hoạt tính thường được dùng để lọc nước.
ja 活性炭は水質浄化によく使われる。
構成
than / hoạt tính / 炭活併
▸
構成
than / hoạt tính / 炭活併
漢字
音節対応から推定
代表候補
炭活併
音節ごとの候補
than
炭
hoạt
活
tính
併
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
活性炭
▸
類語
活性炭
用法
than cốc / than phiền / than vãn / than trách
▸
用法
than cốc / than phiền / than vãn / than trách