hoạt tính
音声
活性 enactivity
名詞
活性
activity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
活性
化学反応を引き起こす能力を持つ物質の特性。
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu hoạt tính của loại thuốc mới này.
ja 科学者たちは、この新薬の活性を研究している。
構成
hoạt / tính / 活併
▸
構成
hoạt / tính / 活併
漢字
音節対応から推定
代表候補
活併
音節ごとの候補
hoạt
活
tính
併
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hoạt tinh / động tĩnh / 活性
▸
類語
hoạt tinh / động tĩnh / 活性
用法
than hoạt tính / hoạt động / hoạt hình / hoạt họa …
▸
用法
than hoạt tính / hoạt động / hoạt hình / hoạt họa …