thực định
発音
北部
/tʰɨ̰ʔk˨˩ ɗḭ̈ʔŋ˨˩/
中部
/tʰɨ̰k˨˨ ɗḭ̈n˨˨/
南部
/tʰɨk˨˩˨ ɗɨn˨˩˨/
実定法 enpositive law
名詞
実定法
positive law
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
実定法 接続・論理
法システムにおいて、実際に制定された法律。
vi Luật thực định là cơ sở để giải quyết các tranh chấp trong xã hội.
ja 実定法は社会の紛争を解決するための基礎である。
構成
thực / định / 實定
▸
構成
thực / định / 實定
漢字
音節対応から推定
代表候補
實定
音節ごとの候補
thực
實(植 / 寔)
định
定
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đoán định / rắp định / năng định / sự giám định …
▸
類語
đoán định / rắp định / năng định / sự giám định …
用法
thực hiện / thực vật / thực đơn / thực sự …
▸
用法
thực hiện / thực vật / thực đơn / thực sự …