thứ vị
発音
北部
/tʰɨ˧˥ vḭʔ˨˩/
中部
/tʰɨ̰˩˧ jḭ˨˨/
南部
/tʰɨ˧˥ ji˨˩˨/
社会階級 ensocial rank
形容詞
社会階級
social rank
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
社会階級
性質・状態
社会的地位や権力に基づく人の順位。
vi Trong xã hội phong kiến, thứ vị của mỗi người rất quan trọng.
ja 封建社会において、各人の身分は非常に重要だった。
構成
thứ / vị / 次位
▸
構成
thứ / vị / 次位
漢字
音節対応から推定
代表候補
次位
音節ごとの候補
thứ
次
vị
位
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thú vị / thiên vị / hình vị / trung vị …
▸
類語
thú vị / thiên vị / hình vị / trung vị …
用法
thứ hai / thứ ba / thứ sáu / thứ năm …
▸
用法
thứ hai / thứ ba / thứ sáu / thứ năm …