thứ bốn
音声
第四 enfourth
数詞
第四
fourth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
数詞
第四
数・量・単位
Numbers & units
順序の四番目を示す語。
vi Cuốn sách này nằm ở vị trí thứ bốn trên kệ.
ja This book is at the fourth position on the shelf.
構成
thứ / bốn / 次𦊚
▸
構成
thứ / bốn / 次𦊚
漢字
音節対応から推定
代表候補
次𦊚
音節ごとの候補
thứ
次
bốn
𦊚
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thu bồn / tư / mão / mười bốn …
▸
類語
thu bồn / tư / mão / mười bốn …
用法
thứ hai / thứ ba / thứ sáu / thứ năm …
▸
用法
thứ hai / thứ ba / thứ sáu / thứ năm …