thủy cung
音声
水族館 enaquarium
名詞
水族館
aquarium
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
水族館
接続・論理
水中宮殿、または水生生物を展示する大規模な水族館。
vi Trẻ em rất thích đi thăm thủy cung.
ja 子供たちは水族館を訪れるのが大好きだ。
構成
thủy / cung
▸
構成
thủy / cung
類語
thuỷ cung
▸
類語
thuỷ cung
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …
▸
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …