thủ tướng
発音
北部
/tʰṵ˧˩˧ tɨəŋ˧˥/
中部
/tʰu˧˩˨ tɨə̰ŋ˩˧/
南部
/tʰu˨˩˦ tɨəŋ˧˥/
音声
首相; 総理大臣 enprime minister
名詞
首相; 総理大臣
prime minister
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
首相; 総理大臣 政治・制度
国家の政府の首長。
vi Thủ tướng Việt Nam đã công bố quyết định mới.
ja ベトナムの首相
構成
thủ / tướng / 漢越語。漢字は 首相 …
▸
構成
thủ / tướng / 漢越語。漢字は 首相 …
成り立ち漢越語。漢字は 首相
漢字
出典照合済み
代表候補
首相
音節ごとの候補
thủ
首
tướng
將
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
phó thủ tướng / thủ tướng phủ / thủ dầu một / đối thủ …
▸
用法
phó thủ tướng / thủ tướng phủ / thủ dầu một / đối thủ …