thủ pháp
発音
北部
/tʰṵ˧˩˧ faːp˧˥/
中部
/tʰu˧˩˨ fa̰ːp˩˧/
南部
/tʰu˨˩˦ faːp˧˥/
音声
技術・技法 entechnique
名詞
技術・技法
technique
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
技術・技法
接続・論理
芸術的・文学的効果を得るための特殊な手法。
vi Tác giả đã sử dụng thủ pháp nhân hóa để làm cho câu chuyện thêm sinh động.
ja 著者は物語を生き生きとさせるため擬人法を用いた。
構成
thủ / pháp / 漢越語。漢字は 手法 …
▸
構成
thủ / pháp / 漢越語。漢字は 手法 …
成り立ち漢越語。漢字は 手法
漢字
出典照合済み
代表候補
手法
音節ごとの候補
thủ
首
pháp
法
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thư pháp / phương pháp / phương thức / bài bản …
▸
類語
thư pháp / phương pháp / phương thức / bài bản …
用法
thủ dầu một / đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ …
▸
用法
thủ dầu một / đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ …