thời gian biểu
発音
北部
/tʰə̤ːj˨˩ zaːn˧˧ ɓiə̰w˧˩˧/
中部
/tʰəːj˧˧ jaːŋ˧˥ ɓiəw˧˩˨/
南部
/tʰəːj˨˩ jaːŋ˧˧ ɓiəw˨˩˦/
音声
時間割 entimetable
名詞
時間割
timetable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
時間割
時間・暦
Time & calendar
イベントの予定時間が記されたリストや計画。
vi Tôi đã lập một thời gian biểu cụ thể cho kỳ nghỉ sắp tới.
ja 私は次の休日のための具体的な時間割を作った。
構成
thời gian / biểu / 漢越語。漢字は 時間表 …
▸
構成
thời gian / biểu / 漢越語。漢字は 時間表 …
成り立ち漢越語。漢字は 時間表
漢字
出典照合済み
代表候補
時間表
音節ごとの候補
thời
𥱯
gian
間
biểu
表
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thời khoá biểu / 時間割
▸
類語
thời khoá biểu / 時間割
用法
khoảng thời gian / thời gian rảnh rỗi / giết thời gian / dư thời gian …
▸
用法
khoảng thời gian / thời gian rảnh rỗi / giết thời gian / dư thời gian …