thị thực
発音
北部
/tʰḭʔ˨˩ tʰɨ̰ʔk˨˩/
中部
/tʰḭ˨˨ tʰɨ̰k˨˨/
南部
/tʰi˨˩˨ tʰɨk˨˩˨/
音声
ビザ envisa
名詞
ビザ
visa
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ビザ
接続・論理
A document allowing lawful entry into a country.
構成
thị / thực / 視實
▸
構成
thị / thực / 視實
漢字
出典照合済み
代表候補
視實
音節ごとの候補
thị
視
thực
實(植 / 寔)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thị thực nhập cảnh / thị trấn / thị trường / siêu thị …
▸
用法
thị thực nhập cảnh / thị trấn / thị trường / siêu thị …