thị thực nhập cảnh
音声
ビザ envisa
名詞
ビザ
visa
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ビザ
接続・論理
外国人が国に入国することを許可する公的な証明書。
vi Bạn cần phải xin thị thực nhập cảnh trước khi thực hiện chuyến đi này.
ja この旅行をする前にビザを申請する必要があります。
構成
thị thực / nhập cảnh / thị thực + nhập cảnh の複合 …
▸
構成
thị thực / nhập cảnh / thị thực + nhập cảnh の複合 …
成り立ちthị thực + nhập cảnh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
視實入景
音節ごとの候補
thị
視
thực
實(植 / 寔)
nhập
入
cảnh
景
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ビザ
▸
類語
ビザ
用法
xuất nhập cảnh
▸
用法
xuất nhập cảnh