thể chất
発音
北部
/tʰḛ˧˩˧ ʨət˧˥/
中部
/tʰe˧˩˨ ʨə̰k˩˧/
南部
/tʰe˨˩˦ ʨək˧˥/
音声
体格 enphysique
名詞
体格
physique
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
体格
身体・顔
人の体の体力・全般的な健康状態、または生まれつきの身体的つくり。
vi Việc tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện thể chất.
ja 定期的な運動は身体の健康を改善する助けになる。
構成
thể / chất / 漢越語。漢字は 體質 …
▸
構成
thể / chất / 漢越語。漢字は 體質 …
成り立ち漢越語。漢字は 體質
漢字
出典照合済み
代表候補
體質
音節ごとの候補
thể
體
chất
質(鑕)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thể hình / vóc dáng / hình vóc / gân cốt
▸
類語
thể hình / vóc dáng / hình vóc / gân cốt
用法
giáo dục thể chất / thể thao / cơ thể / có thể …
▸
用法
giáo dục thể chất / thể thao / cơ thể / có thể …