thế vận
発音
北部
/tʰe˧˥ və̰ʔn˨˩/
中部
/tʰḛ˩˧ jə̰ŋ˨˨/
南部
/tʰe˧˥ jəŋ˨˩˨/
音声
世の中の循環 encycle of events
unknown
世の中の循環
cycle of events
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
世の中の循環
世俗的な出来事の繰り返しの法則や時代の全体的な状況。
vi Người xưa tin rằng thế vận luôn thay đổi theo thời gian.
ja 昔の人は世運は常に時間と共に変化すると信じていた。
構成
thế / vận / 世運
▸
構成
thế / vận / 世運
漢字
音節対応から推定
代表候補
世運
音節ごとの候補
thế
世
vận
運(韻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thế vận hội / thế nào / thế giới / như thế …
▸
用法
thế vận hội / thế nào / thế giới / như thế …