thần khúc
音声
神麹 enproper name
固有名詞
神麹
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
神麹
漢方薬の一種。
vi Tên "thần khúc" xuất hiện trong văn bản.
ja 「神麹」という名称が文書に現れる。
構成
thần / khúc / 漢越語。漢字は 神曲 …
▸
構成
thần / khúc / 漢越語。漢字は 神曲 …
成り立ち漢越語。漢字は 神曲
漢字
出典照合済み
代表候補
神曲
音節ごとの候補
thần
神
khúc
曲
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tinh thần / tâm thần / thần kinh / thiên thần …
▸
用法
tinh thần / tâm thần / thần kinh / thiên thần …