thất hứa
音声
約束を破る enbreak a promise
動詞
約束を破る
break a promise
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
約束を破る
基本動詞
約束したことを守らないこと。
vi Tôi rất buồn vì anh ấy đã thất hứa.
ja 彼が約束を破ったのでとても悲しい。
構成
thất / hứa / 漢越語。漢字は 失許 …
▸
構成
thất / hứa / 漢越語。漢字は 失許 …
成り立ち漢越語。漢字は 失許
漢字
出典照合済み
代表候補
失許
音節ごとの候補
thất
失
hứa
許
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lời hứa / đất hứa / trần gian còn sót lại con ma nhà họ Hứa
▸
類語
lời hứa / đất hứa / trần gian còn sót lại con ma nhà họ Hứa
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …
▸
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …