thảm thê
発音
北部
/tʰa̰ːm˧˩˧ tʰe˧˧/
中部
/tʰaːm˧˩˨ tʰe˧˥/
南部
/tʰaːm˨˩˦ tʰe˧˧/
惨め enshabby
形容詞
惨め
shabby
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
惨め 性質・状態
Miserable and poor in form or condition.
構成
thảm / thê / 慘妻
▸
構成
thảm / thê / 慘妻
漢字
音節対応から推定
代表候補
慘妻
音節ごとの候補
thảm
慘
thê
妻(淒 / 悽 / 栖 / 稊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thảm hại / thảm thương / buồn thảm / thảm đạm …
▸
用法
thảm hại / thảm thương / buồn thảm / thảm đạm …